造诣
—
Gợi nhớ
Từ "造诣" (zào yì) nghĩa là "sở đắc, thành tựu học thuật/nghệ thuật, trình độ chuyên môn sâu", ghép bởi: 造 (zào): Tạo ra + 诣 (yì): đạt tới.
Thành phần cấu tạo
造诣
sở đắc, thành tựu học thuật/nghệ thuật, trình độ chuyên môn sâu
辶
告
讠
旨
Phân tích từ 造诣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sở đắc, thành tựu học thuật/nghệ thuật, trình độ chuyên môn sâu
Ví dụ (3)
张教授在唐诗研究方面有很高的造诣。
Giáo sư Trương có thành tựu nghiên cứu rất cao về thơ Đường.
他从小学习书法,如今在这门艺术上的造诣极深。
Từ nhỏ anh ấy đã học thư pháp, nay trình độ đạt được trong môn nghệ thuật này cực kỳ thâm sâu.
只有经过长期的刻苦钻研,才能在学术上有所造诣。
Chỉ có qua nghiên cứu kiên trì khổ luyện lâu dài mới có thể đạt được thành tựu trong học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây