招惹
—
Gợi nhớ
Từ "招惹" (zhāo rě) nghĩa là "trêu chọc, chọc ghẹo, gây sự", ghép bởi: 招 (zhāo): Mời gọi + 惹 (rě): gây ra.
Thành phần cấu tạo
招惹
trêu chọc, chọc ghẹo, gây sự
扌
召
若
心
Phân tích từ 招惹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, chọc ghẹo, gây sự
Ví dụ (3)
他脾气暴躁,你最好别去招惹他。
Tính khí anh ta nóng nảy, bạn tốt nhất đừng đến chọc giận anh ta.
妹妹是个老实孩子,在学校里从来不招惹是非。
Em gái là một đứa trẻ ngoan hiền, ở trường chưa bao giờ gây sự chuốc lấy rắc rối.
谁知道不小心碰了这只马蜂窝,招惹了一身麻烦。
Ai ngờ vô ý đụng phải tổ ong vò vẽ này, tự chuốc lấy một thân đầy rắc rối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây