Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
诊疗
`zhěn liáo`
Chẩn đoán và điều trị
—

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chẩn đoán và điều trị
Ví dụ (3)
yī yuàn医院de的zhěn liáo诊疗shè bèi设备fēi cháng非常xiān jìn先进。
Trang thiết bị chẩn đoán và điều trị của bệnh viện rất tiên tiến.
yī shēng医生zhèng zài正在wèi为bìngr én病人jìn xíng进行xì zhì细致de的zhěn liáo诊疗。
Bác sĩ đang tiến hành khám và điều trị tỉ mỉ cho bệnh nhân.
zhè jiā这家zhěn suǒ诊所tí gōng提供zhōng yī中医zhěn liáo诊疗fú wù服务。
Phòng khám này cung cấp dịch vụ chẩn đoán và điều trị bằng y học cổ truyền Trung Hoa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây