植物人
zhí wù rén
người thực vật

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người thực vật
Ví dụ (3)
chē huòhòu xìngchéng wéiliǎozhí rén
Sau tai nạn xe hơi, anh ấy không may trở thành người thực vật.
jīng guòjiār énde xīn zhào liàozhè wèizhí rén bān xǐngliǎo
Sau sự chăm sóc chu đáo của gia đình, người thực vật này đã tỉnh lại một cách kỳ diệu.
zhào zhí rén yào denài xīn
Chăm sóc người thực vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và nghị lực cực kỳ lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây