直挺挺
—
Gợi nhớ
Từ "直挺挺" (zhí tǐng tǐng) mang nghĩa "thẳng đơ, thẳng đứng, cứng đơ", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 直挺挺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thẳng đơ, thẳng đứng, cứng đơ
Ví dụ (3)
士兵直挺挺地站在烈日下。
Người lính đứng thẳng đơ dưới cái nắng gay gắt.
The soldier stood ramrod straight under the scorching sun.
他听到这个坏消息,直挺挺地晕倒在地上。
Anh ấy nghe thấy tin dữ này liền ngất xỉu ngã thẳng đơ trên mặt đất.
Upon hearing the bad news, he fainted and fell flat on the ground.
这块木板直挺挺地立在墙边。
Tấm ván gỗ này dựng thẳng đứng cạnh bức tường.
This wooden plank stood upright against the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây