中世纪
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời Trung cổ
Ví dụ (3)
这座教堂是中世纪时期建造的。
Ngôi nhà thờ này được xây dựng vào thời kỳ Trung cổ.
中世纪的欧洲社会实行封建制度。
Xã hội châu Âu thời Trung cổ thực hiện chế độ phong kiến.
许多关于骑士的传说都起源于中世纪。
Nhiều truyền thuyết về hiệp sĩ đều bắt nguồn từ thời Trung cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây