Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
中枢
zhōng shū
trung khu, trung tâm, đầu não
Hán việt: trung xu
—

Gợi nhớ

Từ "中枢" (zhōng shū) nghĩa là "trung khu, trung tâm, đầu não", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 枢 (shū): trục.

Thành phần cấu tạo

中枢
zhōng shū
trung khu, trung tâm, đầu não
口
丨
木
区

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trung khu, trung tâm, đầu não
Ví dụ (3)
dàn ǎo大脑shì是rén lèi人类shén jīng xì tǒng神经系统de的zhōng shū中枢。
Bộ não là trung khu của hệ thần kinh con người.
zhè这zuò座chéng shì城市shì是quán guó全国jiāo tōng yùn shū交通运输de的zhōng shū中枢。
Thành phố này là đầu mối giao thông vận tải của cả nước.
nà ge那个bàn gōng shì办公室shì是zhěng gè整个jí tuán集团jué cè决策de的zhōng shū中枢。
Văn phòng đó là trung tâm đưa ra quyết định của toàn bộ tập đoàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây