蛛丝马迹
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:manh mối, vết tích mơ hồ
Ví dụ (3)
侦探在房间里仔细寻找任何蛛丝马迹。
Thám tử tìm kiếm kỹ lưỡng bất kỳ manh mối nhỏ nào trong phòng.
即使犯罪分子做得再隐秘,也会留下蛛丝马迹。
Cho dù bọn tội phạm có hành động kín kẽ đến đâu thì vẫn sẽ để lại dấu vết.
警方根据现场留下的蛛丝马迹,很快锁定了嫌疑人。
Cảnh sát dựa vào những dấu vết để lại hiện trường để nhanh chóng khoanh vùng nghi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây