撞见
—
Gợi nhớ
Từ "撞见" (zhuàng jiàn) nghĩa là "Vô tình bắt gặp, đụng độ, trông thấy", ghép bởi: 撞 (zhuàng): đụng + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
撞见
Vô tình bắt gặp, đụng độ, trông thấy
扌
童
目
儿
Phân tích từ 撞见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vô tình bắt gặp, đụng độ, trông thấy
Ví dụ (3)
他在街上意外撞见了多年不见的老朋友。
Anh ấy tình cờ bắt gặp người bạn cũ nhiều năm không gặp trên phố.
偷听别人说话被当场撞见,他感到十分尴尬。
Nghe trộm người khác nói chuyện bị bắt quả tang tại trận, anh ta cảm thấy vô cùng ngượng ngùng.
我昨天在商场撞见姐姐和男朋友在挑礼物。
Hôm qua tôi vô tình bắt gặp chị gái và bạn trai đang chọn quà ở trung tâm thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây