壮年
—
Gợi nhớ
Từ "壮年" (zhuàng nián) mang nghĩa "Tuổi tráng niên, thời kỳ sung sức nhất đời người", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 壮年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tuổi tráng niên, thời kỳ sung sức nhất đời người
Ví dụ (3)
他正值壮年,精力非常充沛。
Anh ấy đang ở tuổi tráng niên, tinh lực vô cùng dồi dào.
He is in the prime of his life and full of energy.
许多人在人生的壮年阶段取得了事业的成功。
Nhiều người đã gặt hái thành công trong sự nghiệp ở giai đoạn tráng niên của cuộc đời.
Many people achieve career success during the prime years of their lives.
壮年人应该多为社会做出贡献。
Những người tuổi tráng niên nên đóng góp nhiều hơn cho xã hội.
People in the prime of life should contribute more to society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây