子嗣
—
Gợi nhớ
Từ "子嗣" (zǐ sì) nghĩa là "Con nối dõi, người thừa kế", ghép bởi: 子 (zǐ / zi): Con + 嗣 (sì): người kế thừa.
Thành phần cấu tạo
子嗣
Con nối dõi, người thừa kế
子
口
冊
司
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con nối dõi, người thừa kế
Ví dụ (3)
古代帝王非常重视子嗣的繁衍和培养。
Các vị vua thời cổ đại rất chú trọng việc sinh sản và nuôi dạy con nối dõi.
他膝下无子嗣,决定将财产捐给慈善机构。
Ông ấy không có con nối dõi, nên quyết định quyên góp tài sản cho tổ chức từ thiện.
家族的长辈们都在盼望他能早日诞下子嗣。
Các bậc trưởng bối trong gia tộc đều đang trông ngóng anh ấy sớm sinh được con nối dõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây