自命不凡
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tự phụ, tự coi mình là phi phàm, kiêu ngạo
Ví dụ (3)
他自命不凡,瞧不起身边的任何人。
Anh ta tự phụ kiêu ngạo, coi thường bất kỳ ai xung quanh mình.
这种自命不凡的态度让他失去了很多朋友。
Thái độ tự phụ kiêu căng này đã khiến anh ta mất đi rất nhiều bạn bè.
实际上他能力一般,却总是自命不凡。
Thực tế năng lực của anh ta rất bình thường, nhưng lúc nào cũng tỏ ra tự phụ hơn người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây