作祟
—
Gợi nhớ
Từ "作祟" (zuò suì) nghĩa là "gây rắc rối, làm hại", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 祟 (suì): Tà ma.
Thành phần cấu tạo
作祟
gây rắc rối, làm hại
亻
乍
出
示
Phân tích từ 作祟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gây rắc rối, làm hại
Ví dụ (3)
迷信的人认为生病是鬼神在作祟。
Người mê tín cho rằng bị bệnh là do quỷ thần quấy phá.
虚荣心作祟,让他买了很多超出自己消费能力的奢侈品。
Sự hư vinh quấy rối khiến anh ta mua rất nhiều đồ xa xỉ vượt quá khả năng tiêu dùng của mình.
别担心,这只是好奇心在作祟罢了。
Đừng lo lắng, đây chẳng qua là do tính tò mò thôi thúc thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây