Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
刘明
Liú Míng
Lưu Minh (Tên riêng)
Hán việt: lưu minh
—

Gợi nhớ

Từ "刘明" (Liú Míng) mang nghĩa "Lưu Minh (Tên riêng)", kết hợp bởi 刘 (liú - lưu): "Họ Lưu" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刘: Văn chương (文) sắc sảo kết hợp cùng lưỡi đao (刂) uy dũng tạo nên danh gia vọng tộc họ Lưu (刘). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Thành phần cấu tạo

刘明
Liú Míng
Lưu Minh (Tên riêng)
刘
liú • lưu
Họ Lưu
文
Văn (biến thể)
Văn hóa (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Lưu Minh (Tên riêng)
Ví dụ (3)
liú刘míng明shì是wǒmen我们de的dàxué大学bānzhǎng班长。
Lưu Minh là lớp trưởng đại học của chúng tôi.
Liu Ming is our college class monitor.
liú刘míng明jīntiān今天qǐngjià请假méi没lái来shàngkè上课。
Hôm nay Lưu Minh xin nghỉ không đi học.
Liu Ming asked for leave today and didn't come to class.
lǎoshī老师,liú刘míng明zài在túshūguǎn图书馆xuéxí学习ne呢。
Thưa thầy, bạn Lưu Minh đang học ở thư viện ạ.
Teacher, Liu Ming is studying in the library.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây