萧伯纳
Xiāobónà
George Bernard Shaw (nhà văn người Anh)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:George Bernard Shaw (nhà văn người Anh)
Ví dụ (3)
xiāo shìshí jiǔshì zhìèr shí shì chūzhù míngde zuò jiā
George Bernard Shaw là nhà viết kịch nổi tiếng cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
guòxiāo de zuò pǐnma
Bạn đã đọc tác phẩm kịch nào của George Bernard Shaw chưa?
xiāo céng jīnghuò guònuò bèi ěr wén xué jiǎng
George Bernard Shaw từng đoạt giải Nobel Văn học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây