西南地区
—
Phân tích từ 西南地区
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Khu vực Tây Nam (Trung Quốc)
Ví dụ (3)
西南地区拥有丰富的自然资源和独特的少数民族文化。
Vùng Tây Nam có tài nguyên thiên nhiên phong phú và văn hóa các dân tộc thiểu số độc đáo.
今年夏天,西南地区遭遇了持续的高温干旱。
Mùa hè năm nay, vùng Tây Nam đã hứng chịu đợt nắng nóng hạn hán kéo dài.
去中国西南地区旅游是很多人的梦想。
Đi du lịch vùng Tây Nam Trung Quốc là ước mơ của nhiều người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây