惟一
—
Gợi nhớ
Từ "惟一" (wéiyī) nghĩa là "Duy nhất", ghép bởi: 惟 (wéi): chỉ + 一 (yī): số một.
Thành phần cấu tạo
惟一
Duy nhất
忄
隹
一
Phân tích từ 惟一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Duy nhất
Ví dụ (3)
他是这起事故中惟一的幸存者。
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn này.
这是我们解决目前困难的惟一办法。
Đây là cách duy nhất để chúng ta giải quyết khó khăn hiện tại.
他惟一的愿望就是家人健康平安。
Nguyện vọng duy nhất của anh ấy là gia đình được khỏe mạnh và bình an.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây