Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
惟一
wéiyī
Duy nhất
Hán việt: duy nhất
—

Gợi nhớ

Từ "惟一" (wéiyī) nghĩa là "Duy nhất", ghép bởi: 惟 (wéi): chỉ + 一 (yī): số một.

Thành phần cấu tạo

惟一
wéiyī
Duy nhất
忄
隹
一

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Duy nhất
Ví dụ (3)
tā他shì是zhè这qǐ起shì gù事故zhōng中wéi yī惟一de的xìng cún zhě幸存者。
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn này.
zhè这shì是wǒ men我们jiě jué mù qián解决目前kùn nán困难de的wéi yī惟一bàn fǎ办法。
Đây là cách duy nhất để chúng ta giải quyết khó khăn hiện tại.
tā他wéi yī惟一de的yuàn wàng愿望jiù shì就是jiār én家人jiàn kāng健康píng ān平安。
Nguyện vọng duy nhất của anh ấy là gia đình được khỏe mạnh và bình an.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây