苦恼
—
Gợi nhớ
Từ "苦恼" (kǔnǎo) nghĩa là "Khổ não, phiền muộn, lo lắng", ghép bởi: 苦 (kǔ): Đắng + 恼 (nǎo): chọc tức.
Thành phần cấu tạo
苦恼
Khổ não, phiền muộn, lo lắng
艹
古
忄
脑
Phân tích từ 苦恼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:Khổ não, phiền muộn, lo lắng
Ví dụ (3)
工作上的不顺心让他感到十分苦恼。
Những điều không như ý trong công việc khiến anh ấy cảm thấy rất phiền muộn.
别再为这件小事苦恼了,事情总会解决的。
Đừng buồn phiền vì việc nhỏ nhặt này nữa, mọi chuyện rồi sẽ được giải quyết thôi.
他把内心的苦恼全部告诉了最好的朋友。
Anh ấy đã kể toàn bộ những nỗi buồn trăn trở trong lòng cho người bạn thân nhất nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây