连…也/都
—
Phân tích từ 连…也/都
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:Ngay cả... cũng/đều
Ví dụ (3)
这个问题太难了,连老师也不会做。
Câu hỏi này khó quá, ngay cả giáo viên cũng không biết làm.
他太忙了,连吃饭的时间都没有。
Anh ấy bận quá, ngay cả thời gian ăn cơm cũng không có.
这家饭馆很出名,连外国人都知道。
Nhà hàng này rất nổi tiếng, ngay cả người nước ngoài cũng biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây