Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
课余
kèyú
Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học
Hán việt: khóa dư
—

Gợi nhớ

Từ "课余" (kèyú) mang nghĩa "Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).

Thành phần cấu tạo

课余
kèyú
Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học
课
kè • khóa
bài học
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)
余
yú • dư
Dư
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngoài giờ học, thời gian rảnh sau giờ học
Ví dụ (3)
kèyú课余shíjiān时间,wǒ我xǐhuan喜欢qù去cāochǎng操场tī踢zúqiú足球。
Thời gian ngoài giờ học, tôi thích ra sân vận động đá bóng.
In my spare time after class, I like to go to the sports field to play soccer.
hěn很duō多dàxuéshēng大学生lìyòng利用kèyú课余shíjiān时间zuò做jiānzhí兼职。
Rất nhiều sinh viên đại học tranh thủ thời gian rảnh sau giờ học để làm thêm.
Many college students use their spare time outside of class to work part-time jobs.
kèyú课余huódòng活动bùjǐn不仅néng能fēngfù丰富wǒmen我们de的shēnghuó生活,hái还néng能duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Hoạt động ngoại khóa không chỉ làm phong phú cuộc sống của chúng ta mà còn rèn luyện sức khỏe.
Extracurricular activities not only enrich our lives, but also help us exercise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây