唐太宗
—
Phân tích từ 唐太宗
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đường Thái Tông
Ví dụ (3)
唐太宗李世民是中国历史上最著名的贤明君主之一。
Đường Thái Tông Lý Thế Dân là một trong những minh quân hiền triết nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc.
唐太宗虚心听取魏征等大臣的谏议。
Đường Thái Tông khiêm tốn lắng nghe lời khuyên gián tiếp từ các đại thần như Ngụy Trưng.
在唐太宗的统治下,国家开创了“贞观之治”的繁荣局面。
Dưới sự trị vì của Đường Thái Tông, đất nước đã mở ra cục diện phồn vinh của 'Trinh Quán chi trị'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây