Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
唐朝
Tángcháo
Triều đại nhà Đường
Hán việt: đường triêu
—

Gợi nhớ

Từ "唐朝" (Tángcháo) nghĩa là "Triều đại nhà Đường", ghép bởi: 唐 (táng): Đường (triều đại) + 朝 (cháo / zhāo): hướng về.

Thành phần cấu tạo

唐朝
Tángcháo
Triều đại nhà Đường
广
肀
口
龺
月

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Triều đại nhà Đường
Ví dụ (3)
táng cháo唐朝shì是zhōng guó中国gǔ dài古代shī gē诗歌fā zhǎn发展de的huáng jīn shí dài黄金时代。
Nhà Đường là thời đại hoàng kim của sự phát triển thơ ca cổ đại Trung Quốc.
táng cháo唐朝dū chéng都城cháng ān长安céng曾shì是shì jiè世界shàng上zuì最fán huá繁华de的guó jì国际dà dū shì大都市zhī yī之一。
Trường An, kinh đô triều Đường, từng là một trong những thành phố quốc tế sầm uất nhất thế giới.
xǔ duō许多wài guór én外国人zhì jīn至今réng仍chēng称zhōng guó中国rén wéi人为“tángr én唐人”,yīn wèi因为táng cháo唐朝yǐng xiǎng lì影响力shēn yuǎn深远。
Nhiều người nước ngoài đến nay vẫn gọi người Trung Quốc là 'Tángrén' (người Đường), vì sức ảnh hưởng sâu rộng của nhà Đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây