唐高宗
—
Phân tích từ 唐高宗
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đường Cao Tông
Ví dụ (3)
唐高宗李治是唐太宗李世民的第九个儿子。
Đường Cao Tông Lý Trị là người con trai thứ chín của Đường Thái Tông Lý Thế Dân.
在唐高宗统治时期,唐朝的疆域达到了最大。
Vào thời kỳ Đường Cao Tông trị vì, lãnh thổ triều Đường đã đạt đến độ rộng lớn nhất.
唐高宗立武则天为皇后,这一决定深刻改写了唐朝的历史。
Đường Cao Tông lập Võ Tắc Thiên làm Hoàng hậu, quyết định này đã viết lại sâu sắc lịch sử nhà Đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây