武则天
—
Gợi nhớ
Từ "武则天" (Wǔ Zétiān) mang nghĩa "Võ Tắc Thiên", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 武则天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Võ Tắc Thiên
Ví dụ (3)
武则天是中国历史上唯一得到普遍承认的女皇帝。
Võ Tắc Thiên là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc được thừa nhận rộng rãi.
Wu Zetian is the only universally recognized female emperor in Chinese history.
武则天死后留下了一块著名的“无字碑”。
Võ Tắc Thiên sau khi qua đời đã để lại một tấm bia nổi tiếng gọi là 'Bia không chữ'.
After her death, Wu Zetian left behind a famous "Wordless Stele."
许多文学作品和影视剧都热衷于塑造武则天传奇的一生。
Nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh truyền hình đều rất yêu thích việc xây dựng lại cuộc đời truyền kỳ của Võ Tắc Thiên.
Many literary works and film and television dramas are keen on portraying the legendary life of Wu Zetian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây