不屈
—
Gợi nhớ
Từ "不屈" (bù qū) mang nghĩa "Bất khuất, kiên cường", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不屈
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Bất khuất, kiên cường
Ví dụ (3)
面对敌人的严刑拷打,他表现得坚贞不屈。
Trước sự tra tấn dã man của kẻ thù, ông đã tỏ ra kiên trinh bất khuất.
Faced with brutal torture by the enemy, he remained staunch and unyielding.
凭着不屈的意志,她终于战胜了病魔。
Nhờ ý chí kiên cường bất khuất, cô ấy cuối cùng đã chiến thắng bệnh tật.
With an unyielding will, she finally triumphed over her illness.
中华民族有着不屈不挠的奋斗精神。
Dân tộc Trung Hoa có tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất.
The Chinese nation has an indomitable spirit of struggle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây