凶兆
—
Gợi nhớ
Từ "凶兆" (xiōng zhào) nghĩa là "điềm xấu, điềm gở", ghép bởi: 凶 (xiōng): hung tợn + 兆 (zhào): điềm báo.
Thành phần cấu tạo
凶兆
điềm xấu, điềm gở
凵
乂
兆
Phân tích từ 凶兆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điềm xấu, điềm gở
Ví dụ (3)
在某些文化中,打破镜子被视为一种凶兆。
Trong một số nền văn hóa, làm vỡ gương được coi là một điềm gở.
天空中突然出现的黑云让人觉得是个凶兆。
Mây đen đột ngột xuất hiện trên bầu trời khiến người ta cảm thấy là một điềm xấu.
他认为这个奇怪的梦是做生意失败的凶兆。
Anh ấy cho rằng giấc mơ kỳ lạ này là điềm gở báo hiệu việc làm ăn thất bại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây