戏剧界
—
Phân tích từ 戏剧界
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới kịch nghệ, giới sân khấu
Ví dụ (3)
这位老艺术家在戏剧界享有极高的声誉。
Vị nghệ sĩ lão thành này được hưởng danh tiếng cực kỳ cao trong giới kịch nghệ.
戏剧界近年推出了许多深受年轻观众喜爱的创新剧目。
Giới kịch nghệ những năm gần đây đã ra mắt nhiều vở kịch đổi mới sáng tạo được khán giả trẻ vô cùng yêu thích.
戏剧界的学者们对这个古老剧种的传承展开了讨论。
Các học giả trong giới kịch nghệ đã mở cuộc thảo luận về sự kế thừa của thể loại kịch cổ xưa này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây