生肖
—
Gợi nhớ
Từ "生肖" (shēng xiào) nghĩa là "con giáp", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 肖 (xiào): Giống.
Thành phần cấu tạo
生肖
con giáp
生
小
⺼
Phân tích từ 生肖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con giáp
Ví dụ (3)
中国的十二生肖里排在第一位的是老鼠。
Trong mười hai con giáp của Trung Quốc, con giáp đứng đầu tiên là chuột.
你的生肖是什么?我是属龙的。
Con giáp của bạn là gì? Tôi cầm tinh con rồng.
生肖文化在东亚国家有着广泛而深远的影响。
Văn hóa con giáp có ảnh hưởng rộng rãi và sâu sắc ở các nước Đông Á.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây