耶路撒冷
—
Gợi nhớ
Từ "耶路撒冷" (Yē lù sā lěng) mang nghĩa "Giê-ru-sa-lem", kết hợp bởi 耶 (yē / yé - da): "trợ từ cảm thán/nghi vấn" + 路 (lù - lộ): "đường" + 撒 (sā / sǎ - tát): "buông ra" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耶: Đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng lại từ vùng đất (阝) xa xôi, dùng làm trợ từ nghi vấn hay tên gọi Giê-su (耶). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 撒: Bàn tay (扌) mở rộng buông lỏng để hạt giống phân tán (散) bay khắp mặt ruộng, gọi là buông ra hay rắc, vãi (撒). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耶路撒冷
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây