烹制
—
Gợi nhớ
Từ "烹制" (pēng zhì) nghĩa là "Chế biến, nấu nướng", ghép bởi: 烹 (pēng): Nấu + 制 (zhì): chế tạo.
Thành phần cấu tạo
烹制
Chế biến, nấu nướng
亨
灬
未
刂
Phân tích từ 烹制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chế biến, nấu nướng
Ví dụ (3)
这位大厨擅长烹制各种海鲜。
Vị đầu bếp này sở trường chế biến các loại hải sản.
精心烹制的食物不仅美味,而且赏心悦目。
Thức ăn được chế biến tỉ mỉ không chỉ ngon miệng mà còn đẹp mắt.
用慢火烹制的牛肉肉质鲜嫩多汁。
Thịt bò được nấu bằng lửa nhỏ có chất thịt mềm và mọng nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây