Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
依凭
yī píng
Dựa vào, nương tựa vào, căn cứ vào
Hán việt: y bằng
—

Gợi nhớ

Từ "依凭" (yī píng) mang nghĩa "Dựa vào, nương tựa vào, căn cứ vào", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 凭 (píng - bằng): "Dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭).

Thành phần cấu tạo

依凭
yī píng
Dựa vào, nương tựa vào, căn cứ vào
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
凭
píng • bằng
Dựa vào
任
Chữ Nhậm
Gánh vác, tin cậy giao phó (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Chiếc bàn nhỏ, ghế tựa vững vàng (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây