依凭
—
Gợi nhớ
Từ "依凭" (yī píng) mang nghĩa "Dựa vào, nương tựa vào, căn cứ vào", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 凭 (píng - bằng): "Dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 凭: Khi trao gửi sự tín nhiệm (任) cũng giống như đặt lưng tựa lên chiếc ghế kỷ (几) vững chãi, tạo nên chỗ dựa vào, bằng vào (凭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依凭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Dựa vào, nương tựa vào, căn cứ vào
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây