温文尔雅
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Ôn hòa nhã nhặn, nho nhã thanh lịch
Ví dụ (3)
他说话声音柔和,举止温文尔雅,给人留下了极好的印象。
Giọng anh ấy nói nhẹ nhàng, cử chỉ nho nhã nhã nhặn, để lại ấn tượng cực kỳ tốt đẹp cho người khác.
大家都说他是一个温文尔雅的绅士。
Mọi người đều nói anh ấy là một quý ông ôn hòa lịch lãm.
尽管他内心坚定,但外表看起来总是那么温文尔雅。
Mặc dù nội tâm anh ấy rất kiên định nhưng vẻ bề ngoài trông lúc nào cũng ôn hòa nhã nhặn như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây