Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
风行一时
fēng xíng yī shí
Thịnh hành một thời
Hán việt: phong hành nhất thời
—

Gợi nhớ

Từ "风行一时" (fēng xíng yī shí) mang nghĩa "Thịnh hành một thời", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).

Thành phần cấu tạo

风行一时
fēng xíng yī shí
Thịnh hành một thời
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:Thịnh hành một thời
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种fàxíng发型zài在shàng上shìjì世纪jiǔshíniándài九十年代céng曾fēngxíngyìshí风行一时。
Kiểu tóc này từng thịnh hành một thời vào những năm 90 của thế kỷ trước.
This hairstyle was all the rage in the 1990s.
nà那gè个diànzǐyóuxì电子游戏gāng刚tuīchū推出shí时fēngxíngyìshí风行一时,rújīn如今què却méi没rén人wán玩le了。
Trò chơi điện tử đó lúc mới ra mắt từng thịnh hành một thời, giờ đây lại chẳng có ai chơi nữa.
That video game was all the rage when it first came out, but no one plays it anymore.
lǎbākù喇叭裤céng曾zài在niánqīngrén年轻人kǒu口zhòng中fēngxíngyìshí风行一时。
Quần ống loe từng thịnh hành một thời trong giới trẻ.
Bell-bottoms were once all the rage among young people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây