风行一时
—
Gợi nhớ
Từ "风行一时" (fēng xíng yī shí) mang nghĩa "Thịnh hành một thời", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风行一时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Thịnh hành một thời
Ví dụ (3)
这种发型在上世纪九十年代曾风行一时。
Kiểu tóc này từng thịnh hành một thời vào những năm 90 của thế kỷ trước.
This hairstyle was all the rage in the 1990s.
那个电子游戏刚推出时风行一时,如今却没人玩了。
Trò chơi điện tử đó lúc mới ra mắt từng thịnh hành một thời, giờ đây lại chẳng có ai chơi nữa.
That video game was all the rage when it first came out, but no one plays it anymore.
喇叭裤曾在年轻人口中风行一时。
Quần ống loe từng thịnh hành một thời trong giới trẻ.
Bell-bottoms were once all the rage among young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây