通晓
—
Gợi nhớ
Từ "通晓" (tōng xiǎo) nghĩa là "Thông hiểu, thông thạo, tinh thông", ghép bởi: 通 (tōng): Giao tiếp + 晓 (xiǎo): bình minh.
Thành phần cấu tạo
通晓
Thông hiểu, thông thạo, tinh thông
辶
甬
日
尧
Phân tích từ 通晓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thông hiểu, thông thạo, tinh thông
Ví dụ (3)
他通晓多种外语,在公司里当翻译。
Anh ấy thông thạo nhiều ngoại ngữ, làm phiên dịch viên ở công ty.
祖父通晓历史,总是能讲出很多有趣的故事。
Ông nội thông thạo lịch sử, lúc nào cũng có thể kể ra rất nhiều câu chuyện thú vị.
想要通晓一门学问,必须付出长期的努力。
Muốn thông hiểu sâu sắc một môn học vấn, cần phải bỏ ra nỗ lực lâu dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây