左撇子
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người thuận tay trái
Ví dụ (3)
我哥哥是个左撇子,写字和吃饭都用左手。
Anh trai tôi là người thuận tay trái, viết chữ và ăn cơm đều dùng tay trái.
听说左撇子的人右脑比较发达,想象力更丰富。
Nghe nói người thuận tay trái thì não phải phát triển hơn, trí tưởng tượng phong phú hơn.
这把剪刀是专门为左撇子设计的。
Cây kéo này được thiết kế dành riêng cho người thuận tay trái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây