婴孩儿
—
Gợi nhớ
Từ "婴孩儿" (yīng hái ér) nghĩa là "Trẻ sơ sinh, em bé còn ẵm ngửa", ghép bởi: 婴 (yīng): trẻ sơ sinh + 孩 (hái): trẻ con + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
婴孩儿
Trẻ sơ sinh, em bé còn ẵm ngửa
贝
女
子
亥
儿
Phân tích từ 婴孩儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh, em bé còn ẵm ngửa
Ví dụ (3)
摇篮里的婴孩儿睡得很香甜,脸上挂着微笑。
Em bé trong nôi ngủ rất ngon lành, trên mặt vẫn nở nụ cười.
婴孩儿的皮肤非常娇嫩,需要细心呵护。
Da của trẻ sơ sinh rất non nớt, cần được chăm sóc tỉ mỉ.
听到母亲的声音,啼哭的婴孩儿立刻安静了下来。
Nghe thấy tiếng mẹ, đứa trẻ đang khóc ngay lập tức im bặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây