拈
一丨一丨一丨フ一
8
—
Gợi nhớ
Đầu ngón tay (扌) khéo léo chiếm giữ (占) một nhúm nhỏ để nhón, vê hay拈 hoa mỉm cười (拈).
Thành phần cấu tạo
拈
Nhón, vê, kẹp bằng ngón tay
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhón, vê, kẹp bằng ngón tay
Ví dụ (3)
她轻轻拈起一朵落花,放在手心里。
Cô ấy nhẹ nhàng nhón lấy một bông hoa rụng đặt vào lòng bàn tay.
She gently picked up a fallen flower with her fingers and placed it in her palm.
他用手指拈着棋子,犹豫着该落在哪里。
Anh ta dùng ngón tay vê quân cờ, lưỡng lự không biết nên hạ xuống chỗ nào.
Holding a chess piece between his fingers, he hesitated over where to place it.
拈轻怕重的人在团队中往往不受欢迎。
Người nhón việc nhẹ sợ việc nặng thường không được chào đón trong tập thể.
People who pick easy tasks and shirk hard ones are often unpopular in a team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây