凑热闹
—
Phân tích từ 凑热闹
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Góp vui, tham gia cho đông vui, xen vào chuyện của người khác
Ví dụ (3)
广场上在举行舞龙表演,许多人都去凑热闹。
Trên quảng trường đang tổ chức biểu diễn múa rồng, rất nhiều người đi xem góp vui.
我正在烦恼呢,你就别来凑热闹了。
Tôi đang phiền lòng đây, bạn đừng có đến thêm dầu vào lửa nữa.
天气已经够热的了,停电更是来凑热闹。
Thời tiết đã đủ nóng rồi, mất điện lại còn chực chờ chen vào phá đám nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây