一忽儿
—
Phân tích từ 一忽儿
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chốc lát, một lúc, thoáng chốc
Ví dụ (3)
刚才还是晴天,一忽儿就下起雨来。
Vừa rồi vẫn là trời nắng, loáng một cái đã đổ mưa.
他一忽儿往东,一忽儿往西,不知道在忙些什么。
Anh ta lúc thì đi hướng đông, lúc thì đi hướng tây, không biết đang bận rộn việc gì.
婴儿的脸像五月的天,一忽儿哭,一忽儿笑。
Mặt em bé giống như thời tiết tháng năm, thoắt khóc thoắt cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây