光宗耀祖
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / thành ngữ
Nghĩa:làm rạng danh tổ tiên, vinh tổ diệu tông
Ví dụ (3)
古代读书人努力考取功名就是为了光宗耀祖。
Người đi học thời xưa nỗ lực thi lấy công danh chính là để làm rạng danh tổ tiên.
他考上了名牌大学,这在村里可是光宗耀祖的大事。
Cậu ấy đỗ vào trường đại học danh tiếng, đây quả là sự kiện vinh danh tổ tông lớn ở trong làng.
现在的父母不奢求孩子光宗耀祖,只希望他们平平安安。
Cha mẹ thời nay không mong cầu con cái phải làm rạng danh tổ tiên, chỉ mong chúng được bình bình an an.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây