二老
—
Gợi nhớ
Từ "二老" (èrlǎo) mang nghĩa "nhị vị phụ huynh, cha mẹ", kết hợp bởi 二 (èr - nhị): "số hai" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 二老
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhị vị phụ huynh, cha mẹ
Ví dụ (3)
结婚后,他们和双方二老住在一起。
Sau khi kết hôn, họ sống cùng với cha mẹ của cả hai bên.
After getting married, they lived together with both sets of parents.
他工作非常努力,希望能早日孝敬家中二老。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, hy vọng có thể sớm phụng dưỡng cha mẹ ở nhà.
He works very hard, hoping to provide for his elderly parents at home as soon as possible.
祝愿家里的二老身体健康,万事如意。
Chúc cho cha mẹ ở nhà có sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý.
I wish your parents at home good health and all the best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây