默默无语
—
Phân tích từ 默默无语
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lặng im không nói, im lặng
Ví dụ (3)
面对朋友的离去,他默默无语地站在站台上。
Đối mặt với sự ra đi của người bạn, anh đứng lặng im không nói trên sân ga.
听完这首悲伤的歌,大家都默默无语。
Nghe xong bài hát buồn này, mọi người đều im lặng không nói gì.
母亲默默无语地看着生病的孩子,眼神里满是担忧。
Người mẹ lặng im không nói nhìn đứa con bị ốm, ánh mắt tràn đầy lo âu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây