洞开
—
Gợi nhớ
Từ "洞开" (dòng kāi) nghĩa là "Mở toang", ghép bởi: 洞 (dòng): Hang động + 开 (kāi): bật.
Thành phần cấu tạo
洞开
Mở toang
氵
同
一
廾
Phân tích từ 洞开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở toang
Ví dụ (3)
城门洞开,迎接凯旋的军队。
Cổng thành mở toang, chào đón đoàn quân chiến thắng trở về.
大雨将来,他赶紧把洞开的窗户都关上。
Cơn mưa lớn sắp tới, anh ấy vội vàng đóng hết các cửa sổ đang mở toang lại.
科学的大门已经向我们洞开。
Cánh cửa khoa học đã mở rộng đón chào chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây