膀子
—
Gợi nhớ
Từ "膀子" (bǎng zi) nghĩa là "Bả vai, cánh tay", ghép bởi: 膀 (bǎng / páng / pāng): vai + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
膀子
Bả vai, cánh tay
月
旁
子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bả vai, cánh tay
Ví dụ (3)
那个搬运工光着膀子,正在搬运沉重的货物。
Người phu khuân vác đó cởi trần lộ bả vai, đang di chuyển thùng hàng nặng.
他伸开双臂,膀子上露出了结实的肌肉。
Anh ấy giang hai cánh tay, trên bả vai để lộ những thớ cơ bắp săn chắc.
别拍我的膀子,昨天运动受的伤还没好。
Đừng vỗ vào vai tôi, chấn thương thể thao hôm qua vẫn chưa khỏi đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây