措辞
—
Gợi nhớ
Từ "措辞" (cuòcí) nghĩa là "Dùng từ, cách diễn đạt bằng từ ngữ", ghép bởi: 措 (cuò): xử trí + 辞 (cí): lời nói.
Thành phần cấu tạo
措辞
Dùng từ, cách diễn đạt bằng từ ngữ
扌
昔
舌
辛
Phân tích từ 措辞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Dùng từ, cách diễn đạt bằng từ ngữ
Ví dụ (3)
这封公函的措辞需要非常严谨。
Cách dùng từ ngữ trong bức thư hành chính này đòi hỏi phải vô cùng nghiêm ngặt.
他的措辞过于激烈,可能会引起不必要的误会。
Cách diễn đạt của anh ấy quá gay gắt, có thể dẫn đến những hiểu lầm không cần thiết.
老师耐心地帮我修改了作文中的措辞。
Thầy giáo đã kiên nhẫn sửa đổi cách dùng từ trong bài văn của tôi.
2
động từ
Nghĩa:Dùng từ, cách diễn đạt bằng từ ngữ
Ví dụ (3)
他在解释这件事情时极力措辞委婉。
Khi giải thích chuyện này, anh ấy đã cố hết sức diễn đạt một cách uyển chuyển.
说话要注意措辞,不能伤了人。
Khi nói chuyện cần chú ý dùng từ ngữ khéo léo, không được làm tổn thương người khác.
律师正在为合同内容反复措辞。
Luật sư đang cân nhắc dùng từ lặp đi lặp lại để soạn nội dung hợp đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây