沿袭
—
Gợi nhớ
Từ "沿袭" (yánxí) nghĩa là "Kế thừa, làm theo lề lối cũ", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 袭 (xí): tấn công.
Thành phần cấu tạo
沿袭
Kế thừa, làm theo lề lối cũ
氵
㕣
龙
衣
Phân tích từ 沿袭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kế thừa, làm theo lề lối cũ
Ví dụ (3)
这个节日里的一些古老仪式被沿袭至今。
Một số nghi lễ cổ xưa trong ngày lễ này vẫn được kế thừa cho đến ngày nay.
我们不应该盲目地沿袭旧有的制度。
Chúng ta không nên kế thừa các chế độ cũ một cách mù quáng.
许多学校依然沿袭着传统的教学方法。
Nhiều trường học vẫn tiếp tục áp dụng phương pháp giảng dạy truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây