煞有介事
—
Gợi nhớ
Từ "煞有介事" (shàyǒu-jièshì) mang nghĩa "Làm như thật, tỏ vẻ nghiêm trọng", kết hợp bởi 煞 (shā / shà - sát): "kết thúc" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煞: Cầm gậy đánh dập (攵) bó cỏ (刍) đang bốc cháy trên ngọn lửa hung dữ (灬) để kết thúc, chặn đứng sát khí (煞). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
煞有介事
Làm như thật, tỏ vẻ nghiêm trọng
煞
刍
Chữ Sô
Bó cỏ / âm đọc
攵
Bộ Phộc
Đánh dập tắt
灬
Bộ Hỏa bốn chấm
Ngọn lửa dữ dội
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
介
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
Phân tích từ 煞有介事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Làm như thật, tỏ vẻ nghiêm trọng
Ví dụ (3)
他煞有介事地向大家宣布了一个其实大家都知道的消息。
Anh ta làm như thật tuyên bố với mọi người một tin tức mà thực ra ai cũng biết rồi.
With a great show of seriousness, he announced a piece of news to everyone that they actually already knew.
妹妹煞有介事地戴上眼镜,假装自己是个医生。
Em gái làm như thật đeo kính vào, giả vờ bản thân là bác sĩ.
My younger sister put on glasses in all seriousness, pretending to be a doctor.
他讲起那个谎言来煞有介事,让大家都信以为真。
Anh ta kể lời nói dối ấy một cách nghiêm trọng như thật, làm cho mọi người đều tin là thật.
He told that lie in such a deadpan, convincing manner that everyone believed it was true.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây