竖立
—
Gợi nhớ
Từ "竖立" (shùlì) nghĩa là "Dựng đứng, dựng thẳng lên", ghép bởi: 竖 (shù): Dựng đứng + 立 (lì): Đứng.
Thành phần cấu tạo
竖立
Dựng đứng, dựng thẳng lên
竖
立
Phân tích từ 竖立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dựng đứng, dựng thẳng lên
Ví dụ (3)
广场上竖立着一座巨大的纪念碑。
Trên quảng trường dựng đứng một bia kỷ niệm khổng lồ.
工人们正在路边竖立新的电线杆。
Các công nhân đang dựng các cột điện mới ở ven đường.
战士们在阵地上竖立起了国旗。
Các chiến sĩ đã dựng lá quốc kỳ lên trên trận địa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây