爆栗子
—
Gợi nhớ
Từ "爆栗子" (bào lì zǐ) nghĩa là "Gõ đầu, cốc đầu", ghép bởi: 爆 (bào): Nổ + 栗 (lì): Hạt dẻ + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
爆栗子
Gõ đầu, cốc đầu
火
暴
覀
木
子
Phân tích từ 爆栗子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gõ đầu, cốc đầu
Ví dụ (3)
弟弟因为调皮被爸爸赏了一个爆栗子。
Em trai vì nghịch ngợm nên bị bố phạt gõ cho một cái cốc đầu.
他经常拿这个开玩笑,结果被姐姐敲了爆栗子。
Cậu ta thường đem chuyện này ra làm trò đùa, kết quả là bị chị gái cốc đầu một cái.
别开玩笑了,小心我赏你两个爆栗子!
Đừng đùa nữa, cẩn thận tôi cốc cho hai phát vào đầu đấy!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây