知晓
—
Gợi nhớ
Từ "知晓" (zhīxiǎo) nghĩa là "Biết rõ, hiểu rõ, thông hiểu", ghép bởi: 知 (zhī): biết + 晓 (xiǎo): bình minh.
Thành phần cấu tạo
知晓
Biết rõ, hiểu rõ, thông hiểu
矢
口
日
尧
Phân tích từ 知晓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Biết rõ, hiểu rõ, thông hiểu
Ví dụ (3)
这个秘密只有少数几个人知晓。
Bí mật này chỉ có một số ít người biết rõ.
事情的真相直到今天才被世人知晓。
Sự thật của sự việc mãi đến hôm nay mới được người đời biết đến.
家属有权利知晓患者的真实病情。
Người nhà có quyền được biết tình trạng bệnh tình thực sự của bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây